So sánh trường Anh ngữ tại Cebu
Chọn tối đa 5 trường để xem các thông tin chính cạnh nhau trong một bảng.
Chọn trường phù hợpChọn trường để so sánhThêm hoặc bỏ trường
Bạn chưa chọn trường. Đánh dấu bên dưới hoặc bấm “So sánh” trên thẻ của trường.
Không có trường đáp ứng tất cả bộ lọc đang bật. Vui lòng tắt một bộ lọc.
Đã có 5 trường trong bảng so sánh. Bỏ một trường để thêm trường khác.
Danh sách so sánh đã được thay bằng các trường từ liên kết này.
Danh sách cá nhân đã thay đổi ở thẻ khác. Trang này vẫn giữ các trường từ địa chỉ trang; lần chỉnh sửa tiếp theo của bạn sẽ lưu danh sách này vào danh sách cá nhân.
Thêm một trường nữa để so sánh. Bạn có thể mở ngay trường hiện tại.
CóCó, kèm ghi chúKhôngChưa xác nhận
Các thông số đang hiển thị không có khác biệt.
Giá từ, 4 tuầnGiá “từ” của mọi trường được tính theo cùng một mốc: khóa 4 tuần, ở ký túc xá của trường (trường không có ký túc xá thì ở khách sạn liên kết), bữa ăn theo điều kiện của trường, mỗi ngày học từ thứ Hai đến thứ Sáu có 4 tiết 1:1 + 4 tiết nhóm (hoặc chương trình gần mức giá đó nhất). Chưa gồm phí đăng ký và chi phí địa phương.
1.050 USD
1.050 USD
1.250 USD
1.400 USD
1.400 USD
1.495 USD
1.530 USD
1.645 USD
1.650 USD
1.720 USD
1.810 USD
1.880 USD
2.750 USD
Số tiết mỗi ngày, thứ Hai–thứ Sáu
8 (4 × 1:1)i
8 (4 × 1:1)i
6 (4 × 1:1)i
8 (4 × 1:1)i
6 (4 × 1:1)i
6 (4 × 1:1)i
8 (4 × 1:1)i
6 (4 × 1:1)i
7 (4 × 1:1)i
6 (4 × 1:1)i
8 (4 × 1:1)i
8 (4 × 1:1)i
7 (5 × 1:1)i
Giờ giới nghiêm
Không áp dụng (18+)i
Không áp dụng (18+)i
trước 22:00i
trước 22:00i
trước 22:00i
Không cói
trước 22:00i
Không cói
trước 22:00i
Không áp dụng (18+)i
Tùy khóa họci
Tùy khóa họci
Không cói
Tòa nhà riêng
Phòng đơn
Phí đăng ký
100 USD
100 USD
100 USD
100 USD
150 USD
150 USD
150 USD
150 USD
100 USD
120 USD
120 USD
100 USD
200 USD
Chương trình
Tiếng Anh giao tiếpIELTSTOEIC
Tiếng Anh giao tiếpIELTSTOEICTiếng Anh thương mại
Tiếng Anh giao tiếpTOEICIELTSTiếng Anh thương mại
Tiếng Anh giao tiếpTiếng Anh thương mạiTOEICIELTSTOEFL
Tiếng Anh giao tiếpIELTSTOEICTOEFLTiếng Anh thương mại
Tiếng Anh giao tiếp
Tiếng Anh giao tiếpTiếng Anh thương mại
Tiếng Anh giao tiếp
Tiếng Anh giao tiếpTOEICIELTSTiếng Anh thương mại
Tiếng Anh giao tiếpTOEICIELTSTiếng Anh thương mại
Tiếng Anh giao tiếpIELTSTOEICTiếng Anh thương mại
Tiếng Anh giao tiếpIELTSTOEICTiếng Anh thương mại
Tiếng Anh giao tiếp
Độ tuổi tối thiểu
16+
16+
16+
15+
16+
16+
15+
16+
15+
15+
18+
16+
18+
Ký túc xá trong khuôn viên trường
Chỗ ở
1234
1234
1234
1234
1234
1246
1234
1234
123
1234
Di chuột hoặc bấm vào biểu tượng
Khu vực
Thành phố Cebu
Thành phố Cebu
Thành phố Cebu
Thành phố Cebu
Thành phố Cebu
Thành phố Cebu
Thành phố Cebu
Lapu-Lapu (Mactan)
Lapu-Lapu (Mactan)
Thành phố Cebu
Lapu-Lapu (Mactan)
Thành phố Cebu
Thành phố Cebu












